sự vi phạm /sə.vjə.pʰam/ Danh từ
- English
- violation
- Italiano
- violazione
Example
- Họ đang công khai **sự vi phạm** (làm trái luật / sai quy tắc / phạm luật) hiệp ước.
- They were in open violation of the treaty.
- Dùng 'công khai' nhấn mạnh tính thách thức.