sửa chữa Sửa chữa Động từ
- English
- fix
- Italiano
- sistemare
Example
- Thợ máy sẽ [Sửa chữa] cái động cơ vào ngày mai. (Thợ máy sẽ Sửa chữa / Chỉnh đốn / Khắc phục cái động cơ vào ngày mai.)
- The mechanic will fix the engine tomorrow.
- Sửa chữa mang tính vật lý, rõ ràng.