sự ưa chuộng Sự ưa chuộng Noun

English
popularity
Italiano
popolarità

Example

  • Sự ưa chuộng [Sự ưa chuộng] (Sự được yêu thích / Sự thịnh hành / Tiếng tăm) của xe điện đang tăng mạnh mẽ.
  • The increasing popularity of cycling is great for the environment.
  • Dùng 'Sự ưa chuộng' vì nó bao hàm cả sự chấp nhận của người tiêu dùng.