sữa Sữa NounEnglishmilkItalianolatteExampleThêm một chút [Sữa] (Sữa tươi / Sữa bò / Nhũ) vào trà của bạn.Add a splash of milk to your tea.Dùng 'sữa tươi' là tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.