tai nạn Tai nạn Noun

English
accident
Italiano
incidente

Example

  • Trên đường đi làm, tôi đã gặp phải một [Tai nạn / sự cố / rủi ro] nhỏ.
  • There was a minor car accident on the way to work.
  • Dùng 'tai nạn' vì có va chạm xe.