tài năng Tài năng Noun

English
talent
Italiano
talento

Example

  • Lễ hội này trưng bày [Tài năng] ([Tài năng] / [Tài hoa] / [Thiên phú]) của các nhạc sĩ trẻ.
  • The festival showcases the talent of young musicians.
  • Dùng 'Tài năng' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.