tài xế /taːi˧˩˧ ʔsɛ˧˩˧/ Noun

English
driver
Italiano
guidatore

Example

  • Vị tài xế (người lái / xế phu) đã chào hỏi từng hành khách bằng một lời nói tử tế.
  • The bus driver greeted every passenger with a kind word.
  • Sử dụng 'Vị' thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.