tạm giữ Tạm giữ Động từ

English
detain
Italiano
trattenere

Example

  • Cảnh sát đã **Tạm giữ** (giữ lại / cầm chân) người đàn ông đó để thẩm vấn. (The police detained that man for questioning.)
  • One man has been detained for questioning.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực nhất, mang tính pháp lý.