tâm hồn Tâm Hồn Noun
- English
- soul
- Italiano
- anima
Example
- Anh ấy tin rằng **Tâm Hồn** (Tâm Hồn / Linh Hồn / Chất) bất tử của mình đang gặp nguy hiểm.
- He believed his immortal soul was in peril.
- Ngữ cảnh tôn giáo/triết học, 'Linh Hồn' cũng chấp nhận được.