khoảng lặng / tạm ngưng Khoảng lặng Noun

English
pause
Italiano
pausa

Example

  • Có một [Khoảng lặng] dài trước khi cô ấy trả lời.
  • There was a long pause before she answered.
  • Nhấn mạnh sự im lặng mang tính cảm xúc.