tần suất Tần suất Noun
- English
- frequency
- Italiano
- frequenza
Example
- Tai nạn giao thông nghiêm trọng giảm **tần suất** (mức độ thường xuyên / nhịp độ / chu kỳ) trong những năm gần đây.
- Fatal road accidents have decreased in frequency over recent years.
- Dùng 'tần suất' vì đây là thống kê chính thức.