thai kỳ Thai kỳ NounEnglishpregnancyItalianogravidanzaExampleThai kỳ của cô ấy diễn ra rất khỏe mạnh. (Bầu / Thai nghén / Có em bé)She had a healthy pregnancy.Sử dụng 'Thai kỳ' là chuẩn mực và trang nhã nhất.