thảm họa /tʰɐm˧˩˧ hwaː˧˩˧/ Noun

English
disaster
Italiano
disastro

Example

  • Sự kiện nhân đạo tồi tệ nhất thế giới là một **thảm họa** (tai ương / thảm kịch / họa lớn).
  • The world's worst humanitarian disaster.
  • Nhấn mạnh quy mô toàn cầu.