thẩm quyền / uy tín Thẩm quyền Noun
- English
- authority
- Italiano
- autorità
Example
- Cảnh sát có **thẩm quyền** (quyền hạn / quyền lực / uy tín) để bắt giữ nghi phạm.
- The police have the authority to arrest suspects.
- Đây là thẩm quyền được luật pháp trao cho.