thăm /tʰɐm˧˥/ Noun

English
visit
Italiano
andare a trovare

Example

  • Chuyến [thăm] (Chuyến thăm / Cuộc ghé thăm / Lượt viếng) bảo tàng rất bổ ích.
  • Our visit to the museum was very educational.
  • Dùng 'chuyến' vì đây là địa điểm du lịch.