thẳng thắn /ˈoʊpənli/ Adverb

English
openly
Italiano
alla luce del sole

Example

  • Cô ấy **thẳng thắn** (bày tỏ / công khai / minh bạch) nói về quá khứ của mình.
  • She spoke openly about her past.
  • Nhấn mạnh sự dũng cảm và không hối tiếc.