thành thạo Thành thạo Adjective

English
skilled
Italiano
abile

Example

  • Cô ấy là một nhà đàm phán **thành thạo** (giỏi / lành nghề / tinh thông) trong các thương vụ quốc tế.
  • She is a skilled negotiator.
  • Nhấn mạnh sự thông thạo trong giao tiếp phức tạp.