thành tựu Thành tựu Danh từ
- English
- achievement
- Italiano
- realizzazione
Example
- Thành tựu khoa học lớn nhất thập kỷ này là [Thành tựu / Công trạng / Thành công] của việc phát triển vắc-xin.
- The greatest scientific achievement of the decade.
- Nhấn mạnh tính đột phá và giá trị lâu dài của phát minh.