thất bại thất bại Danh từ
- English
- defeat
- Italiano
- sconfitta
Example
- Đội tuyển phải chấp nhận [thất bại] (thua cuộc / bại trận / sự thua cuộc) trong trận chung kết.
- The party faces defeat in the upcoming election.
- Dùng 'thất bại' là chuẩn mực nhất cho các sự kiện lớn.