thắt chặt Thắt chặt Động từ

English
tighten
Italiano
stringere

Example

  • Vui lòng [thắt chặt] (siết chặt/gồng/nắm) nắp lọ lại để nước không bị rò rỉ.
  • Tighten the lid on the jar so it doesn't leak.
  • Dùng 'thắt chặt' hoặc 'siết' đều ổn, 'siết' thiên về hành động tay hơn.