theo quy ước /kənˈvɛnʃənl/ Adjective
- English
- conventional
- Italiano
- convenzionale
Example
- Họ thích dùng thuốc **theo quy ước** (theo khuôn mẫu / theo quy ước / cũ kỹ) hơn là các phương pháp chữa bệnh tự nhiên.
- They prefer conventional medicine over holistic alternatives.
- Nhấn mạnh sự lựa chọn an toàn, được y học công nhận.