thép Thép Danh từ

English
steel
Italiano
acciaio

Example

  • Cây cầu này được xây dựng bằng **Thép** (Kim cương đen / Thép cứng / Thép bền) gia cố.
  • The bridge is built of reinforced steel.
  • Thép là vật liệu xây dựng cơ bản, mang tính trang trọng hơn sắt.