thiên nhiên /tʰiən˧˥ nɨə˧˥/ Danh từ

English
nature
Italiano
natura

Example

  • Chúng tôi dành cuối tuần để hòa mình vào Thiên nhiên [cảnh vật / thế giới tự nhiên / tạo hóa].
  • We spent the weekend reconnecting with nature.
  • Dùng 'hòa mình vào' là cách diễn đạt rất tự nhiên khi nói về việc đắm chìm trong thiên nhiên.