thiết chế /tʰiət̚ t͡ɕeː/ Noun

English
institution
Italiano
istituzione

Example

  • Thỏa thuận này được hậu thuẫn bởi một trong những **Thiết chế** ([Tổ chức] / [Thể chế] / [Cơ quan]) tài chính lớn nhất quốc gia.
  • The deal is backed by one of the country's largest financial institutions.
  • Nhấn mạnh quy mô và sự uy tín của ngân hàng.