thiết lập /sɛt/ Noun

English
set
Italiano
serie / disporre

Example

  • Tôi vừa mua một [bộ] đồ chơi Lego mới.
  • I bought a new set of golf clubs.
  • 'Bộ' là từ phổ thông nhất cho các vật đi kèm nhau.