thiết tha /tʰiət̚˧˦ tʰaː˧˩˧/ Adverb
- English
- strongly
- Italiano
- fermamente
Example
- Ủy ban **thiết tha** (sâu sắc / hết lòng / quyết liệt) ủng hộ sáng kiến mới.
- The committee strongly supports the new initiative.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận về mặt tinh thần.