thiết thực Thiết thực Adjective

English
functional
Italiano
funzionale

Example

  • Cái bếp tuy nhỏ nhưng **thiết thực** (hữu dụng / đúng việc / đủ xài) vô cùng.
  • The kitchen is small but highly functional.
  • Nhấn mạnh sự hiệu quả trong không gian hẹp.