thính giác / sự lắng nghe Thính giác Noun

English
hearing
Italiano
udito

Example

  • Thính giác [Thính giác / Thính lực / Sự lắng nghe] của cô ấy đang bắt đầu suy giảm theo tuổi tác.
  • Her hearing is starting to fade with age.
  • Dùng 'Thính giác' là chuẩn xác nhất cho ngữ cảnh sinh học.