thợ mỏ /ˈmaɪ.nər/ Noun
- English
- miner
- Italiano
- minatore
Example
- Lực lượng cứu hộ đang cố gắng giải cứu những [thợ mỏ] bị mắc kẹt dưới lòng đất.
- Rescuers are trying to save miners trapped underground.
- Sử dụng 'thợ mỏ' là chuẩn mực nhất trong tình huống khẩn cấp.