thoải mái Thoải mái Adjective
- English
- casual
- Italiano
- sciolto
Example
- Cô ấy mặc đồ **thoải mái** (không câu nệ / tự nhiên / không gò bó) đến sự kiện startup.
- She wore casual clothes to the startup event.
- Nhấn mạnh trang phục không phải vest/váy dạ hội.