thời đại Thời đại Noun
- English
- era
- Italiano
- epoca
Example
- Thời đại [Thời đại / Kỷ nguyên / Thuở] hậu chiến chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế khổng lồ.
- The post-war era saw massive economic growth.
- Sử dụng 'Thời đại' là phổ biến nhất cho bối cảnh này.