thông số kỹ thuật /tʰɔŋ˧ sɔ˧ kĩ tʰwət˧ tʰwə˧ tʰiəw˧/ Noun

English
specification
Italiano
specifiche

Example

  • Các **Thông số kỹ thuật** (Quy cách / Đặc tả / Tiêu chuẩn) của chiếc smartphone mới này thật ấn tượng.
  • The technical specifications of the new smartphone are impressive.
  • Dùng 'Thông số kỹ thuật' vì đang nói về phần cứng.