thứ hạng / xếp hạng Thứ hạng Noun

English
rank
Italiano
posizione

Example

  • Cô ấy giữ **thứ hạng** (Thứ hạng / Vị trí / Cấp bậc) đội trưởng trong đội tuyển.
  • She holds the rank of captain.
  • Nhấn mạnh vai trò chính thức.