thu hút /tʰu˧˧ ʔuːt̚˧˥/ Adjective

English
attractive
Italiano
attraente

Example

  • Cô ấy có một cá tính **thu hút** (hấp dẫn / lôi cuốn / có sức hút) khiến mọi người muốn gần gũi.
  • She has an attractive personality that draws people in.
  • Nhấn mạnh vào tính cách, không chỉ ngoại hình.