thu nhập /tʰu˧˧ ɲəp̚˧˨ʔ/ Noun

English
earnings
Italiano
guadagni

Example

  • Báo cáo cho thấy **Thu nhập** (Lương bổng / Lợi nhuận / Tiền kiếm được) trung bình tăng trưởng ổn định.
  • The report shows a steady increase in average earnings.
  • Dùng 'Thu nhập' vì nó trung lập và bao quát.