thực dân [tʰək˧˥ zən˧˧] AdjectiveEnglishcolonialItalianocolonialeExampleBảo tàng khám phá tác động của luật pháp [thực dân] (thuộc địa / đô hộ).The museum explores the impact of colonial rule.Nhấn mạnh tính chất áp đặt của luật pháp.