thuộc về tâm lý thuộc về tâm lý Adjective
- English
- psychological
- Italiano
- psicologico
Example
- Sự phát triển [thuộc về tâm lý / tâm lý / tinh thần] của trẻ em là một lĩnh vực phức tạp.
- The psychological development of children is a complex field.
- Dùng 'thuộc về tâm lý' để giữ sự trang nhã, học thuật.