thượng võ Thượng võ Adjective

English
sporting
Italiano
sportivo

Example

  • Nhà trường đã tổ chức một cuộc [Thi đấu] lớn cho cộng đồng.
  • The school organized a major sporting event for the community.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Thi đấu' bao hàm cả tính chất sự kiện thể thao.