tích lũy Tích lũy Verb
- English
- accumulate
- Italiano
- accumularsi
Example
- Tôi dường như đã **tích lũy** (gom góp/tích cóp/chồng chất) rất nhiều sách qua nhiều năm.
- I seem to have accumulated a lot of books over the years.
- Nhấn mạnh số lượng sách đã tăng lên theo thời gian.