tiền mặt /tiən˧ mɐt˧/ Noun

English
cash
Italiano
contanti

Example

  • Bạn có bao nhiêu [Tiền mặt] ([Tiền tươi] / [Tiền giấy] / [Tiền lẻ]) trong ví?
  • How much cash do you have on you?
  • Hỏi về số lượng tiền vật lý đang có.