tiên tiến Tiên tiến Adjective
- English
- advanced
- Italiano
- avanzato
Example
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ [Tiên tiến] (Vượt trội / Đột phá / Dẫn đầu) để thay thế nhiên liệu hóa thạch.
- Scientists are working on highly advanced technology to replace fossil fuels.
- Nhấn mạnh tính mới và hiệu quả cao của công nghệ.