tiêu cực [tiəw˧˧ kʊək˨˩˦] Tính từ
- English
- negative
- Italiano
- negativo
Example
- Cuộc khủng hoảng đã gây ra một ảnh hưởng [tiêu cực] (bất lợi / xấu) lên thương mại.
- The crisis had a negative effect on trade.
- Dùng 'ảnh hưởng tiêu cực' là cụm từ chuẩn mực.