tín hiệu Tín hiệu Noun

English
cue
Italiano
il segnale

Example

  • Tiếng chuông là **tín hiệu** (dấu hiệu / hiệu lệnh) để học sinh rời lớp.
  • The bell was the cue for the students to leave.
  • Dùng 'tín hiệu' vì nó mang tính kích hoạt rõ ràng.