tỉnh Tỉnh Noun
- English
- province
- Italiano
- provincia
Example
- Tỉnh [Tỉnh] (Tỉnh / Địa phương / Vùng đất) Quảng Ninh nổi tiếng với Vịnh Hạ Long.
- The province of British Columbia is known for its mountains.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất, xác định rõ đơn vị hành chính.