tinh tế / mỏng manh /ˈdɛlɪkət/ Adjective
- English
- delicate
- Italiano
- delicato
Example
- INLINE SYNONYMY: Bộ tách trà **tinh tế** (tinh xảo / khéo tay / mỏng manh) được truyền lại qua nhiều thế hệ.
- The delicate china teacups were passed down through generations.
- Nhấn mạnh giá trị và sự dễ vỡ của đồ vật.