tinh thần Tinh thần Noun

English
spirit
Italiano
spirito

Example

  • Bạn đang đánh giá thấp **tinh thần** (ý chí / khí phách / bản chất) của con người trong việc vượt qua khó khăn.
  • You are underestimating the power of the human spirit to overcome difficulties.
  • Nhấn mạnh khả năng phục hồi (resilience).