tinh xảo / sang trọng /ˈfænsi/ Adjective
- English
- fancy
- Italiano
- raffinato / avere voglia di
Example
- Cô ấy mặc một chiếc mũ **tinh xảo** (sang trọng / cầu kỳ) đến đám cưới.
- She wore a fancy hat to the wedding.
- Nhấn mạnh sự đầu tư vào chi tiết trang phục.