tỏa sáng TỎA SÁNG Động từ
- English
- shine
- Italiano
- brillare / splendere
Example
- Ánh trăng **TỎA SÁNG** (**Rạng danh** / **Rực rỡ** / **Hào quang**) qua khung cửa sổ.
- The moon shone through the window.
- Dùng 'Tỏa sáng' cho ánh sáng tự nhiên là chuẩn mực.