tội phạm /ˈtoɪ̯˧˨ʔ t͡ɕa̰m˧˨ʔ/ Noun

English
criminal
Italiano
criminale

Example

  • Cảnh sát đang truy lùng tên **tội phạm** (kẻ phạm pháp / lưu manh / côn đồ) nguy hiểm.
  • The police are searching for the dangerous criminal.
  • Sử dụng 'tội phạm' là cách gọi chuẩn mực nhất.