tối thượng tối thượng Adjective
- English
- ultimate
- Italiano
- supremo / massimo
Example
- Mục tiêu **tối thượng** (lý tưởng / tột cùng / đỉnh cao nhất) của chúng ta là xây dựng một tương lai bền vững.
- Our ultimate goal is to build a sustainable future.
- Nhấn mạnh tính lý tưởng và lâu dài.